Loading...
  • Zoomer X
  • Zoomer X
  • Zoomer X
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Zoomer X_5 Zoomer X_4 Zoomer X_3 Zoomer X_2 Zoomer X_1 Zoomer X_yellow Zoomer X_white
  • Zoomer X_5
    Zoomer X_5
  • Zoomer X_4
    Zoomer X_4
  • Zoomer X_3
    Zoomer X_3
  • Zoomer X_2
    Zoomer X_2
  • Zoomer X_1
    Zoomer X_1
  • Zoomer X_yellow
    Zoomer X_yellow
  • Zoomer X_white
    Zoomer X_white
Zoomer X_yellow Zoomer X_white
Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật cơ bản của xe Honda Zoomer

Kích thước
dài, rộng, cao (mm)

1.860 x 735 x 1.025

Chiều cao yên (mm)

735

Trọng lượng không tải (kg)

87

Tiêu hao nhiên liệu với tốc độ trung bình 30km/h

75km/1 lít (1,33 lít/100km)

Bán kính vòng quay tối thiểu

1,9m

Động cơ

4 thì, xylanh đơn, làm mát bằng dung dịch

Hệ thống giảm xóc
(trước/sau)

Đôi, giảm chấn thủy lực hành trình 56mm 
Đơn, ống lồng giảm chấn lò xo hành trình 66mm.

Kích thước lốp không săm (trước/sau)

120/90-10

130/90-10

Hệ thống phanh (trước/sau)

Khởi động

Điện/cơ

 
Bảng màu
Bảng giá tham khảo
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

ùhdjk